steam winch

/'sti:m'wintʃ/
Học thuật
Thân thiện
steam winch

A worker operates a steam winch to lift heavy cargo onto the dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Tời hơi: Một loại máy tời (dùng để nâng hạ, kéo vật nặng) được vận hành bằng động cơ hơi nước. sử dụng sức mạnh của hơi nước được tạo ra từ một nồi hơi để tạo ra lực kéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old factory used a steam winch to lift heavy machinery parts. (Nhà máy sử dụng một chiếc tời hơi để nâng các bộ phận máy móc nặng.)
    • Before electric winches, steam winches were common on ships and in mines. (Trước khi tời điện, tời hơi phổ biến trên tàu thuyền trong các mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a steam winch": vận hành một tời hơi.
    • The worker learned how to operate the steam winch safely. (Người công nhân đã học cách vận hành tời hơi một cách an toàn.)
  • "powered by a steam winch": được cung cấp lực bởi một tời hơi.
    • The entire lifting system was powered by a single, massive steam winch. (Toàn bộ hệ thống nâng hạ được cung cấp lực bởi một chiếc tời hơi khổng lồ duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Winch (n): Tời (máy tời nói chung, không chỉ định nguồn năng lượng).
  • Steam engine (n): Động cơ hơi nước (bộ phận tạo ra chuyển động từ hơi nước, có thể dùng để chạy tời hơi hoặc các máy móc khác).
  • Hoist (n): Pa-lăng, tời nâng (thường dùng cho việc nâng thẳng đứng).
Từ đồng nghĩa
  • Steam hoist: Pa-lăng/tời hơi nước (nhấn mạnh chức năng nâng).
  • Steam-powered winch: Tời chạy bằng hơi nước (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • "Steam winch" một danh từ ghép kỹ thuật. một loại máy cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, công nghiệp , hoặc bảo tàng ngày nay, khi đề cập đến công nghệ trước khi động cơ điện phổ biến.
steam winch

A worker operates a steam winch to lift heavy cargo onto the dock.

danh từ
  1. (kỹ thuật) tời hơi